越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“biểu tượng truyền thống” (1)
biểu tượng truyền thống
英语
名traditional symbol
Nón lá là một biểu tượng truyền thống của Việt Nam.
The conical hat is a traditional symbol of Vietnam.
相关词“biểu tượng truyền thống” (0)
未找到相关词。
短语“biểu tượng truyền thống” (1)
Nón lá là một biểu tượng truyền thống của Việt Nam.
The conical hat is a traditional symbol of Vietnam.
